请输入您要查询的越南语单词:
单词
khống cáo
释义
khống cáo
控告 <向国家机关, 司法机关告发(违法失职或犯罪的个人或集体)。>
tố cáo
随便看
khẳng khiu
khẳng khái
khẳng định
khẹc
khẻ
khẽ
khẽ khàng
khế
khếch đại
khế hợp
khế hữu
khế khoán
khế nghị
khế phụ
khế thư
khế tử
khế văn
khế đất
khế ước
khế ước lưu
khế ước mua bán nhà
khế ước thuê mướn
khế ước đoạn mại
khế ước đỏ
khề khà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 23:15:31