请输入您要查询的越南语单词:
单词
khống cáo
释义
khống cáo
控告 <向国家机关, 司法机关告发(违法失职或犯罪的个人或集体)。>
tố cáo
随便看
trạng chỉ
trạng mạo
trạng nguyên
trạng ngữ
trạng thái
trạng thái bình thường
trạng thái chân không
trạng thái cương
trạng thái giận dữ
trạng thái khí
trạng thái khẩn cấp
trạng thái lỏng
trạng thái mới sản sinh
trạng thái phân li
trạng thái plax-ma
trạng thái rắn
trạng thái siêu rắn
trạng thái trung tử
trạng thái tĩnh
trạng từ
trạnh
trạt
trạy
trạy trạy
trả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 12:47:46