请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuần phục
释义
thuần phục
驾御 <使服从自己的意志而行动。>
tri thức là một con tuấn mã trung thành, ai có thể thuần phục được nó, nó mới thuộc về người ấy.
知识是一匹无私的骏马, 谁能驾御它, 它就是属于谁。 驯 <顺服的; 善良。>
随便看
quá trình mắc bệnh
quá trình phát triển
quá trưa
quá trọng
quá trọng lượng
quá trớn
quát tháo
quát tháo giận dữ
quát tháo ra lệnh
quát to
quá tuổi
quá tán dương
quá tải
quá tệ
quá tốt
quáu
quá vãng
quá xá
quá xúc động
quá yêu
quá đa
quá đà
quá đáng
quá đỗi
quá độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 21:23:25