请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuần phục
释义
thuần phục
驾御 <使服从自己的意志而行动。>
tri thức là một con tuấn mã trung thành, ai có thể thuần phục được nó, nó mới thuộc về người ấy.
知识是一匹无私的骏马, 谁能驾御它, 它就是属于谁。 驯 <顺服的; 善良。>
随便看
cánh họ
cánh hồng
cánh hữu
cá nhiệt đới
Cánh Khẩu
cánh kiến
cánh kiến trắng
cánh kiến đỏ
cánh kéo
cánh mũi
cánh ngoài
cánh phiên
cánh quân
cánh quân bên phải
cánh quân bên trái
cánh quân bên tả
cánh quạt
cánh rừng
cánh sen
cánh sinh
cánh sườn
cánh tay
cánh tay mặt
cánh tay phải
cánh tay treo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 3:11:29