请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính sách tàn bạo
释义
chính sách tàn bạo
暴政 <指反动统治者残酷地剥削人民, 镇压人民的一切措施。>
虐政 <指反动统治阶级所施行的暴虐的政策法令。>
随便看
cố theo kịp
cốt hoá
Cố thêu
cốt hơi
cố thể
cố thể triều
cố thể xoay tròn
cố thủ
cốt khuôn
cốt khí
cốt lõi
cốt mìn
cốt ngạnh
cốt nhất
cốt nhục
cốt nhục tử sinh
cốt-pha
cốt phải
cố tri
cố tránh
cốt sắt
cốt thiết
cốt thép
cốt toái bổ
cốt tre
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/22 2:04:31