请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim én vàng
释义
chim én vàng
金丝燕 <鸟, 身体小, 羽毛灰褐色, 翅膀尖而长, 四个脚趾都朝前生长。栖息在热带岛屿上, 捕食小虫。喉部有很发达的黏液腺, 所分泌的唾液在空气中凝成固体, 是金丝燕筑巢的主要材料。所筑的巢就是食品 中的燕窝。>
随便看
lục tục
lục vàng
lục vấn
lục vị hoàn
lục xem
Lục Xâm Bảo
lục xét
Lục Yên
Lục Yển
lục đạo
lục địa
từ xưa đến nay
từ xưa đến nay chưa hề có
từ ái
từ ít dùng
từ đa nghĩa
từ đa âm tiết
từ điển
từ điển bách khoa
từ điển chuyên đề
từ điển sống
từ điển vận thơ
từ điệu
từ đuôi đến đầu
từ đó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:15:10