请输入您要查询的越南语单词:
单词
tập kết
释义
tập kết
集结 <聚集, 特指军队等集合到一处。>
tập kết đợi lệnh.
集结待命。
tập kết binh lực.
集结兵力。
结集 <(军队)调动到某地聚集。>
khu vực này tập kết ba sư đoàn.
在这个地区结集了三个师。
随便看
hướng dẫn mua
hướng dẫn phát triển
hướng dẫn tham quan
hướng dẫn theo đà phát triển
hướng dẫn tra cứu
hướng dẫn từng bước
hướng dẫn viên
hướng dẫn viên du lịch
hướng dẫn đọc
hướng dọc
hướng gió
hướng mộ
hướng nam
hướng phát triển
hướng thiện
hướng thẳng
hướng tâm
hướng tây
hướng tới
hướng vào
hướng về
hướng về phía mặt trời
hướng đi
hướng đông
hướng đạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 18:59:43