请输入您要查询的越南语单词:
单词
tập kết
释义
tập kết
集结 <聚集, 特指军队等集合到一处。>
tập kết đợi lệnh.
集结待命。
tập kết binh lực.
集结兵力。
结集 <(军队)调动到某地聚集。>
khu vực này tập kết ba sư đoàn.
在这个地区结集了三个师。
随便看
choa
choai
choai choai
thùn
thùng
thùng cáp
thùng cơm
thùng dầu
thùng dụng cụ
thùng gỗ
thùng hoá vàng
thùng khí áp
thùng lặn
thùng nhiệt điện
thùng nhuộm
thùng nuôi ong
thùng nước
thùng nướng
thùng phân
thùng quà
thùng rác
thùng rỗng kêu to
thùng sắt tây
thùng thiếc
thùng thuốc súng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 20:30:33