请输入您要查询的越南语单词:
单词
tập kết
释义
tập kết
集结 <聚集, 特指军队等集合到一处。>
tập kết đợi lệnh.
集结待命。
tập kết binh lực.
集结兵力。
结集 <(军队)调动到某地聚集。>
khu vực này tập kết ba sư đoàn.
在这个地区结集了三个师。
随便看
đâu có
đâu có thế được
đâu dám
đâu ngờ
đâu phải vậy
đâu ra đó
đâu ra đấy
đâu vào đó
đâu vào đấy
đâu đâu
đâu đâu cũng có
đâu đâu cũng thấy
đâu đây
đâu đã vào đấy
đâu đó
đâu đấy
đâu đến nổi
đây
đây đó
đây đẩy
đã
đã biết
đã bảo trước
đã bệnh
đã chết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 21:19:31