请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 tập kết
释义 tập kết
 集结 <聚集, 特指军队等集合到一处。>
 tập kết đợi lệnh.
 集结待命。
 tập kết binh lực.
 集结兵力。
 结集 <(军队)调动到某地聚集。>
 khu vực này tập kết ba sư đoàn.
 在这个地区结集了三个师。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 19:29:22