请输入您要查询的越南语单词:
单词
tập luyện
释义
tập luyện
操练; 操 <以队列形式学习和练习军事或体育等方面的技能。>
锻炼 <通过体育运动使身体强壮, 培养勇敢、机警和维护集体利益等品德。>
练兵 <泛指训练各种人员。>
đội bóng bàn đang ráo riết tập luyện trước trận đấu.
乒乓球队正抓紧赛前练兵。 练手 <练习做活儿技能。>
炼 <用心琢磨, 使词句简洁优美。>
排练 <排演练习。>
tập luyện tiết mục văn nghệ.
排练文艺节目。
随便看
rậm rít
rậm rạp
rậm rạp rối bù
rậm rạp xanh tươi
rậm rịt
lò khuấy
lò luyện
lò luyện than cốc
lò luyện thép
lò lớn
lò lửa
lòm
lò Mác-tanh
lò Mác-tin
lò mò
lò mổ
lòn
lòng
lòng biết ơn
lòng bàn chân
lòng bàn tay
lòng bếp
lòng can đảm
lòng chim dạ cá
lòng chân thành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 11:42:46