请输入您要查询的越南语单词:
单词
công suất điện
释义
công suất điện
电功率 <电流在单位时间所做的功, 单位是瓦特, 实用单位是千瓦。>
随便看
một chạp
một chặp
một chốc
một chữ
một chữ bẻ đôi cũng không biết
một chữ nghìn vàng
một con
một con chim én không làm nên mùa xuân
một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ
một con sâu bỏ rầu nồi canh
một cách
một cái
một cái đầu
một cây chẳng chống vững nhà
một cây làm chẳng nên non
một công đôi việc
một cấp
một cặp
một cốc nước không cứu nổi một xe củi đang cháy
một cổ hai tròng
một cột khó chống
một dãy
một dạ
một dạo
một dặm vuông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 8:42:10