请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguôi giận
释义
nguôi giận
霁 <怒气消散。>
nguôi giận.
色霁。
nguôi giận.
霁颜。
宽解 <解除烦恼。>
khi mà mẹ nổi giận, chị luôn tìm cách làm cho mẹ nguôi giận.
母亲生气的时候, 姐姐总想设法宽解。 压气 <(压气儿)使怒气平息。>
消气 <平息怒气。>
息怒 <停止发怒。>
随便看
vô cùng xa xỉ
vô cùng xác thực
vô cùng đau khổ
vô cùng đau đớn
vô cùng đẹp
vô cùng độc ác
vô căn cứ
vô cơ
vô cương
vô cớ
vô cớ gây rối
vô cớ sinh sự
vô cớ xuất binh
vô cực
vô danh
vô danh tiểu tốt
vô duyên
vô dụng
vô giá
vô giáo dục
vô giá trị
vô hiệu
vô hình
vô hình trung
vô hại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 4:13:58