请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguôi giận
释义
nguôi giận
霁 <怒气消散。>
nguôi giận.
色霁。
nguôi giận.
霁颜。
宽解 <解除烦恼。>
khi mà mẹ nổi giận, chị luôn tìm cách làm cho mẹ nguôi giận.
母亲生气的时候, 姐姐总想设法宽解。 压气 <(压气儿)使怒气平息。>
消气 <平息怒气。>
息怒 <停止发怒。>
随便看
đồ vải
đồ vật
đồ vật quý hiếm
đồ vặt vãnh
đồ vụn vặt
đồ vứt đi
đồ xôi
đồ án
đồ âm công
đồ ăn
đồ ăn bổ
đồ ăn chay
đồ ăn chín
đồ ăn cướp
đồ ăn hại
đồ ăn mày
đồ ăn ngon
đồ ăn thức uống
đồ ăn thừa
đồ đan
đồ đan bằng liễu
đồ đem cầm
đồ đen
đồ đi câu
đồ đi mưa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 23:02:35