请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiểu rõ tình hình
释义
hiểu rõ tình hình
知情 <知道事件的情节(多用于有关犯罪事件)。>
người hiểu rõ tình hình
知情人。
hiểu rõ tình hình mà không báo
知情不报。
随便看
mềm mỏng
mềm nhũn
mềm như bún
mềm như lạt, mát như nước
mềm nắn rắn buông
mềm rắn đủ cả
mềm rục
mềm rủ xuống
mềm tay
mềm yếu
mền
mền bông
mền chăn
mền lông
mề đay
mễ
mễ cốc
mệ
mệnh
mệnh bạc
mệnh chung
mệnh cung
mệnh căn
mệnh danh
mệnh giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:40:06