请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiểu rõ tình hình
释义
hiểu rõ tình hình
知情 <知道事件的情节(多用于有关犯罪事件)。>
người hiểu rõ tình hình
知情人。
hiểu rõ tình hình mà không báo
知情不报。
随便看
thông bảo
thông bệnh
thông chí
thông cung
thông cáo
thông cáo báo chí
thông cáo chung
thông cảm
thông cảng
thông dâm
thông dịch
thông dịch viên
thông dụng
thông dụng phổ biến
thông gia
thông gian
thông giám
thông gió
thông hiểu
thông hiểu kinh điển
thông hiểu đạo lí
thông hoá
thông huyền
thông hành
thông hôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 12:24:58