请输入您要查询的越南语单词:
单词
do chính nhà trồng
释义
do chính nhà trồng
家种 <自己家里种植的。>
rau dưa do chính nhà trồng; cây nhà lá vườn.
家种的蔬菜。
随便看
bể cạn đá mòn
bể cả
bể dâu
bể dầu
bể hoạn
bể khơi
bể khổ
bể lắng cát
bể lắng cát vét
bể lặng trời trong
bể lọc nước
bể máu
bể nhảy cầu
bể nước bẩn
bể phun nước
bể than
bể thăng bằng
bể thảm
bể thận
bể tình
bể tình ái
bể tắm
bể tắm nước nóng
bể yên sóng lặng
bể ái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 8:34:47