请输入您要查询的越南语单词:
单词
Dushanbe
释义
Dushanbe
杜尚别 <中亚地区西南部的前苏联城市, 位于塔什干城以南, 周围是富裕农业区, 是当地主要工业与贸易中心。>
随便看
nhãn hàng hoá
nhã nhặn
nhã nhặn lịch sự
nhã nhặn trầm tĩnh
nhãn khoa
nhãn liệt cân
nhãn lồi
nhãn lồng
nhãn lực
nhãn mục
nhãn quang
nhãn sách
nhãn tiền
nhãn trùng
nhãn trường
nhãn viêm
nhãn áp
nhãn điểm
nhão
nhão bét
nhão nhoẹt
nhão nhét
nhão nhẹt
nhã trí
nhã ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/9 23:36:12