请输入您要查询的越南语单词:
单词
wow
释义
wow
乖乖 <叹词, 表示惊讶或赞叹。>
随便看
họ Nhâm
họ Nhân
họ Như
họ Nhạc
họ Nhậm
họ Nhị
họ Nhữ
họ Ninh
họ ni-tơ
họ Niêm
họ Niên
họ Niệm
họ Nãi
họ Nông
họ Nùng
họ Nại
họ Nạp
họ nội
họ Nữu
họ Oa
họp
họp chợ
họp chợ cuối năm
họ Phan
họ Phi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 22:48:36