请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngoảnh mặt làm ngơ
释义
ngoảnh mặt làm ngơ
视若无睹 <虽然看了却像没有看见一样。形容对眼前事物漠不关心。>
听而不闻 <听了和没听见一样, 指漠不关心。>
随便看
dăm
dăm ba
dăm ba câu
Dăm-bi-a
dăm bào
dăm bảy
dăm kèn
dăn
dăn deo
dăn dúm
dăng
dăng dăng
dĩ
dĩa
dĩa bay
dĩa bàn
dĩa hát
dĩa đệm
dĩ chí
dĩnh dị
Dĩnh Hà
dĩ nhiên
dĩnh ngộ
dĩnh đạt
dĩ vãng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 22:03:52