请输入您要查询的越南语单词:
单词
phi trường
释义
phi trường
航空港 <固定航线上的大型机场。>
机场 <飞机起飞、降落、停放的场地。>
飞机场 <经过修筑专供飞机起飞和降落用的场地, 有的附有机库及维修厂房。>
随便看
ồ ạt
ồ ề
ồ ồ
ổ
ổ bi
ổ bệnh
ổ bụng
ổ chim
ổ chó
ổ cắm
ổ cắm điện
ổ cứng
ổ gà
ổi
ổi lỗi
ổ khoá
ổ líp
ổ mắt
ổn
ổn bà
ổn cố
ổng
ổng ổng
ổn thoả
ổn thoả thuận tiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:46:06