请输入您要查询的越南语单词:
单词
phiền não
释义
phiền não
烦扰 <因受搅扰而心烦。>
苦恼 <痛苦烦恼。>
vì việc này anh ấy phiền não mấy ngày trời.
为此事他苦恼了好几天。 恼人 <令人感觉焦急烦恼。>
奚幸; 傒; 毷; 毷氉; 傒倖; 烦恼 <烦闷苦恼。>
随便看
trò giỏi
điện thoại hữu tuyến
điện thoại nội hạt
điện thoại truyền hình
điện thoại trực tiếp
điện thoại tự động
điện thoại vô tuyến
điện thoại đường dài
điện thế
điện thế cao
điện thế thấp
điện thị
điện thờ
điện thờ phụ
điện tiếp xúc
điện trường
điện trường biến đổi
điện trường giao biến
điện trả lời
điện trị liệu
điện trời
điện trở
điện trở chuẩn
điện trở chính
điện trở khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 9:12:38