请输入您要查询的越南语单词:
单词
chân trời
释义
chân trời
地平线 <向水平方向望去; 天跟地交界的线。>
vầng mặt trời vừa nhô lên ở chân trời.
一轮红日, 正从地平线上升起。
天边 ; 天边儿; 天际 ; 天极<肉眼能看到的天地交接的地方。>
xa tận chân trời, gần trong gang tấc.
远在天涯, 近在咫尺。 天涯 <形容极远的地方。>
随便看
xơ cứng động mạch
xơ dừa
xơ gai vụn
xơ gan
xơi
xơi xơi
xơm xớp
xơ múi
Xơ-ri Bơ-ga-van
xơ rơ
xơ vơ
xơ xác
xơ xác tiêu điều
xơ đay vụn
xưa
xưa chưa từng có
xưa không bằng nay
xưa kia
xưa làm nay bắt chước
xưa nay
xưa nay chưa thấy
xưa nay chưa từng có
xưa và ngay
xưng
xưng anh xưng em
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 1:35:43