请输入您要查询的越南语单词:
单词
chân trời
释义
chân trời
地平线 <向水平方向望去; 天跟地交界的线。>
vầng mặt trời vừa nhô lên ở chân trời.
一轮红日, 正从地平线上升起。
天边 ; 天边儿; 天际 ; 天极<肉眼能看到的天地交接的地方。>
xa tận chân trời, gần trong gang tấc.
远在天涯, 近在咫尺。 天涯 <形容极远的地方。>
随便看
thuận mua
thuận mua vừa bán
thuận mệnh
thuận nước giong thuyền
thuận tai
thuận tay
thuận tay trái
thuận theo
thuận thảo
thuận tiện
Thuận Trị
thuận tâm
thuận tình
thuận ý
thuận đường
thuật
thuật bắn súng
thuật che mắt
thuật chỉnh hình
thuật chữa bệnh
thuật cưỡi ngựa
thuật lại
thuật lại bệnh tình
thuật lại tỉ mỉ
thuật nguỵ biện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:25:14