请输入您要查询的越南语单词:
单词
chưa bao giờ
释义
chưa bao giờ
从未; 未尝; 未曾 <没有('曾经'的否定)。>
chưa bao giờ thấy.
从未见过。
随便看
rước đèn
rưới
rướm
rướn
rướn người
rười rượi
rường
rường cột
rường cột chạm trổ
rường mối
rưởi
rượi rượi
rượn
rượt
rượt rượt
rượt theo
rượt đuổi
rượu
rượu bia
rượu bran-đi
rượu bạc hà
rượu bọt
rượu chát
rượu chát trắng
rượu chè be bét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 8:07:19