请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy láng
释义
giấy láng
道林纸 <一种比较高级的纸, 用木材为原料制成, 按纸面的有无光泽分为毛道林纸和光道林纸两种。因最初为美国道林公司制造而得名。>
随便看
nổi mụt
nổi mủ
nổi nhọt
nổi nhục của đất nước
nổi phong ba
nổi sần
nổi tiếng xấu
nổi trên mặt nước
nổi trận lôi đình
nổi trội
nổi xung
nổi điên
nổ kép
nổ lực
nổ mìn
nổng
nổ súng
nổ tung
nổ vang
nổ đom đóm
nổ đùng đoàng
nỗi
nỗi buồn
nỗi buồn phiền
nỗi băn khoăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:45:41