请输入您要查询的越南语单词:
单词
ca hí kịch
释义
ca hí kịch
喜歌剧 <泛指题材轻松愉快, 结局圆满的歌剧。多用说白对话而非歌唱。除小歌剧和音乐剧外, 属喜歌剧类型的题材包括意大利的滑稽歌剧、德国的歌唱剧、英国的叙事歌剧等。>
随便看
vô cơ
vô cương
vô cớ
vô cớ gây rối
vô cớ sinh sự
vô cớ xuất binh
vô cực
vô danh
vô danh tiểu tốt
vô duyên
vô dụng
vô giá
vô giáo dục
vô giá trị
vô hiệu
vô hình
vô hình trung
vô hại
vô hạn
vô hạnh
vô hạn kỳ
vô hậu
vô học
vôi
vôi bột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 0:06:45