请输入您要查询的越南语单词:
单词
quay vòng
释义
quay vòng
流转 <指商品或资金在流通过程中的周转。>
轮转; 打转 <绕圈子; 旋转。也说打转转。>
bốn tiếng thì quay vòng lại.
四时轮转。
周转 <企业的资金从投入生产到销售产品而收回货币, 再投入生产, 这个过程一次又一次地重复进行, 叫做周转。周转所需的时间, 是生产时间和流通时间的总和。>
随便看
nhảy đầm
nhấc
nhấc bổng
nhấc cữu
nhấc lên
nhấm
nhấm nháp
nhấn giọng
nhấn mạnh
nhấn phím
nhấn xuống nước không chìm
nhấp
nhấp giọng
nhấp nhánh
nhấp nhô
nhấp nhỏm
nhất
nhất bên trọng, nhất bên khinh
nhất cử nhất động
nhất cử nhất động đều bị người khác chi phối
nhất gia chi ngôn
nhất hô bá ứng
nhất hạng
nhất khứ bất phục phản
nhất kiến chung tình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:17:52