请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy đánh chữ
释义
máy đánh chữ
打印机 <由微型电子计算机控制的打字机, 没有键盘, 把字符的代码转换成字符并印出来。>
打字机 <按键或把手把字和符号打印在纸上的机械, 有手打和电打两种。>
随便看
đoản đả
đu
đua
đua chen
đua ghe
đua ngựa
đua nở
đua thuyền
đua thuyền buồm
đua tiếng
đua tranh
đua xe
đua đòi
đu bay
đui
đui mù
đui đèn
đum đum
đun
đun bếp
đung đưa
đun nhanh
đun nấu
đuôi
đuôi chuột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:59:59