请输入您要查询的越南语单词:
单词
mây mù
释义
mây mù
霭 <云气。>
岚 <山里的雾气。>
mây mù trong núi.
山岚。
mây mù buổi sớm.
晓岚。
烟霭; 云雾 <云和雾。多比喻遮蔽或障碍的东西。>
mây mù cuồn cuộn
烟雾腾腾。
xua tan mây mù nhìn thấy trời xanh
拨开云雾见青天。
烟雾 <泛指烟、雾、云、气等。>
随便看
phạt không tương xứng với tội
phạt không đúng tội
phạt mười một mét
phạt một người răn dạy trăm người
phạt một răn trăm
phạt nặng
phạt roi
phạt rượu
phạt thẻ đỏ
phạt tiền
phạt trượng
phạt trực tiếp
phạt tội
phạt vạ
Phạt Đàn
phả
phả hệ
phải
phải biết
phải bệnh
phải chi
phải chăng
phải chờ
phải cách
phải cái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:06:36