请输入您要查询的越南语单词:
单词
mây mù
释义
mây mù
霭 <云气。>
岚 <山里的雾气。>
mây mù trong núi.
山岚。
mây mù buổi sớm.
晓岚。
烟霭; 云雾 <云和雾。多比喻遮蔽或障碍的东西。>
mây mù cuồn cuộn
烟雾腾腾。
xua tan mây mù nhìn thấy trời xanh
拨开云雾见青天。
烟雾 <泛指烟、雾、云、气等。>
随便看
đoán chắc
đoán chừng
đoán chữ
đoán câu đố
đoán giá
đoán liều
đoán mò
đoán mệnh
đoán mộng
đoán phỏng
đoán quẻ
đoán ra đầu mối
đoán số
đoán trúng
đoán trước
đoán trước ý
đoán việc như thần
đoán án
đoán ý
đoán ý qua lời nói và sắc mặt
đoán đúng
đoán định
đo được
đo đạc
đo đạc ban đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:51:27