请输入您要查询的越南语单词:
单词
mãnh cầm
释义
mãnh cầm
猛禽 <凶猛的鸟类, 如鹫、鹰、枭等。嘴短而尖锐, 上嘴尖有钩, 翼大, 龙骨很发达, 善飞行, 脚短而健壮, 趾有钩状的爪, 视力敏锐, 吃其他鸟类和小动物。>
随便看
tâng bầng
tâng bốc
tâng công
Tân Gia Ba
Tân Giáo
tân hôn
tân học
tân hỷ
tân khách
tân khúc
tân khổ
tân kỳ
tân lang
tân lịch
tân ngữ
tân nhạc
tân nương
tân pháp
tân quán
tân sinh
tân thạch khí
tân Thế Giới
tân thời
tân thời trang
tân tinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 10:57:22