请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạn mức tối đa
释义
hạn mức tối đa
xem
hạn mức cao nhất
随便看
êm bụng
êm chuyện
êm dịu
êm như ru
êm ru
êm tai
êm thấm
êm xuôi
êm ái
êm êm
ê mình
êm đẹp
êm đềm
êm ả
êm ấm
ê mặt
ên
ê răng
ê-te
ê-ti-két
ê-tô
ê ê
ê ẩm
ì
ình bụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 9:54:54