请输入您要查询的越南语单词:
单词
êm tai
释义
êm tai
娓娓 ; 娓<形容谈论不倦或说话动听。>
nói dịu dàng êm tai; ăn nói duyên dáng
娓娓动听
悦耳 ; 好听; 动听<(声音)听着舒服; 听起来使人感动或者感觉有兴趣。>
tiếng ca du dương rất êm tai
歌声婉转悦耳
随便看
ưu hạng
ưu khuyết
ưu khuyết điểm
ưu lự
ưu muộn
ưu mỹ
ưu nhàn
ưu phiền
ưu phẫn
ưu sinh học
ưu sầu
ưu thắng
ưu thế
ưu thế về địa lý
ưu tiên
ưu trường
ưu tú
ưu tư
ưu uất
ưu việt
ưu ái
ưu ái riêng
ưu điểm
ưu đãi
ưu đãi tối huệ quốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 20:49:04