请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạt đậu cô-ve
释义
hạt đậu cô-ve
扁豆 <这种植物的荚果或种子。>
四季豆 <这种植物的荚果或种子。通称芸豆, 也叫四季豆。有的地区叫扁豆。菜豆:见〖菜豆〗。>
随便看
thuỷ thảo
thuỷ thần
thuỷ thể
thuỷ thổ
thuỷ thủ
thuỷ tinh
thuỷ tinh bo
thuỷ tinh chịu nóng
thuỷ tinh cung
thuỷ tinh công nghiệp
thuỷ tinh hữu cơ
thuỷ tinh mờ
thuỷ tinh nâu
thuỷ tinh quang học
thuỷ tinh thép
thuỷ tinh thể
thuỷ tinh trip-lec
thuỷ tinh xốp
thuỷ tinh đen
thuỷ tiên
thuỷ triều
thuỷ triều lên xuống
thuỷ triều mùa xuân
thuỷ triều xuống
thuỷ trình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 1:40:44