请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao hứng
释义
cao hứng
高兴; 欢畅 <愉快而兴奋。>
即兴 <对眼前景物有所感触, 临时发生兴致而创作。>
兴高采烈 <兴致高, 精神足。>
雅兴 <高雅的兴趣。>
cao hứng không ít
雅兴不浅。
随便看
xử tội
xử tử
xử án
xử án vắng mặt
Y
Yamoussoukro
Yangon
Yaoundé
Yaren
ya-ua
Y-a-un-đê
y chang
y chuẩn
y dược
Yemen
y giá
y hệt
y học
y học phương Tây
y học Trung Quốc
y nguyên
y nhiên
y như
y như nguyên bản
y như thật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 15:42:16