请输入您要查询的越南语单词:
单词
hải thệ minh sơn
释义
hải thệ minh sơn
海誓山盟 <男女相爱时所立的誓言和盟约, 表示爱情要像山和海一样永恒不变。也说山盟海誓。>
随便看
ép lên
ép lòng
ép mình
ép nhựa
ép nài
ép phổi nhân tạo
ép rượu
ép uổng
ét
ét-xăng
ét-xăng thơm
é tía
é é
ê
ê a
ê chề
ê-cu
ê hề
ê-ke
ê-kíp
êm
êm bụng
êm chuyện
êm dịu
êm như ru
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 9:31:27