请输入您要查询的越南语单词:
单词
hải thệ minh sơn
释义
hải thệ minh sơn
海誓山盟 <男女相爱时所立的誓言和盟约, 表示爱情要像山和海一样永恒不变。也说山盟海誓。>
随便看
cựu điển
cựu ước
cự địch
da
da bánh mật
da bát
da bê
da bò
da bị nẻ
da bị nứt
da bọc xương
da cam
Dacca
da chì
da chưa thuộc
da chồn
da cóc
da da
da diết
da dâu
da dê con
da dầu
da dẻ
da giả
da giấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/13 4:23:32