请输入您要查询的越南语单词:
单词
cỏ râu dê
释义
cỏ râu dê
羊胡子草 <多年生草本植物, 有根茎, 叶子细长, 象羊的胡子。这种草的草皮常用来铺草坪。>
随便看
đúng mức
đúng mực
đúng ngay vào mặt
đúng người đúng tội
đúng ngọ
đúng như
đúng như dự tính
đúng như dự đoán
đúng nhịp
đúng phương pháp
đúng quy cách
đúng quy củ
đúng ra
đúng răm rắp
đúng sai
đúng sự thật
đúng thời
đúng thời cơ
đúng thời gian đã định
đúng thời hạn
đúng thời vụ
đúng trọng tâm
đúng tuổi
đúng vào đầu
đúng vậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 13:37:07