请输入您要查询的越南语单词:
单词
cỏn con
释义
cỏn con
丁点儿; 小小的; 些微的; 些许的 <量词, 表示极少或极小(程度比'点儿'深)。>
việc cỏn con để bụng làm gì.
这丁点儿事何必放在心上。
chút lễ cỏn con
些微的礼物。
随便看
ly hương
ly hợp
ly khai
ly kỳ
ly loạn
ly nhiệm
ly phản
ly rượu bằng sừng
ly sầu
ly trần
ly tách
ly tán
ly tâm
ly tứ
ly từ
ly tử
ly đảng
ly đế cao
là
là cái gì
là gì
lài
là là
là lượt
làm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 15:09:16