请输入您要查询的越南语单词:
单词
cỏn con
释义
cỏn con
丁点儿; 小小的; 些微的; 些许的 <量词, 表示极少或极小(程度比'点儿'深)。>
việc cỏn con để bụng làm gì.
这丁点儿事何必放在心上。
chút lễ cỏn con
些微的礼物。
随便看
thập thành
thập toàn
thập toàn thập mỹ
thập tử nhất sinh
thập tự
thập tự giá
thập tự quân
thập ác
thập điện
thập đạo
thật
thật bụng
thật chết người
sửa gấp
sửa lưng
sửa lại câu chữ
sửa lại án xử sai
sửa mái nhà dột
sửa mình
sửa nhà
sửa sai
sửa sang
sửa sang tất cả
sửa soạn
sửa soạn hành lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 7:03:53