请输入您要查询的越南语单词:
单词
khiển trách
释义
khiển trách
嗔怪 <对别人的言语或行动表示不满。>
惩戒 <通过处罚来警戒。>
叱骂 <责骂。>
斥责; 叱责 <用严厉的言语指出别人的错误或罪行。>
非议; 斥 <责备。>
谴责; 谴 <(对荒谬的行为或言论)严正申斥。>
申斥; 申饬 <斥责(多用于对下属)。>
指摘 <挑出错误, 加以批评。>
không thể khiển trách.
无可指摘。
随便看
hàm hồ
hàm lượng
hàm lượng kim loại
hàm lượng nước
hàm nghĩa
hàm oan
Hàm Phong
Hàm Quang
hàm quan lại
hàm răng
Hàm Rồng
hàm súc
hàm số
hàm số chỉ số
hàm số luận
hàm số lượng giác
hàm số lẻ
hàm số vô tỷ
hàm số điều hoà
hàm số đại số
hàm số đối ngẫu
hàm thiếc
hàm thiếc và dây cương
hàm thiết ngựa
Hàm Thuận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 22:02:11