请输入您要查询的越南语单词:
单词
khiễng
释义
khiễng
蹒跚 <腿脚不灵便, 走路缓慢、摇摆的样子。也作盘跚。>
随便看
trọng thương
trọng thưởng
trọng thể
trọng thị
trọng tiền bạc
trọng trách
trọng tài
trọng tài quốc tế
trọng tâm
trọng tâm câu chuyện
trọng tội
trọng vọng
trọng yếu
trọn gói
trọng điểm được nêu ra
trọng đông
trọng đại
trọn vẹn
trọn vẹn trước sau
trọn đêm
trọn đời
trọ qua đêm
trọ trẹ
trọ tá
trỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 7:52:26