请输入您要查询的越南语单词:
单词
trọng trách
释义
trọng trách
重任 <重大的责任; 重要的任务。>
đảm nhiệm trọng trách; thân mang trọng trách
身负重任。
giao phó trọng trách; giao phó nhiệm vụ lớn
委以重任。
重责 <重大的责任。>
thân mang trọng trách
身负重责。
随便看
không an tâm
không bao giờ
không bao giờ có
không bao giờ quên
không bao giờ rảnh rỗi
không bao lâu
không bao trùm
không biến sắc
không biết
không biết bao nhiêu mà kể
không biết chán
không biết chắc
không biết chừng
không biết chữ
không biết dơ
không biết gì
không biết gì về kỹ thuật
nói xã giao
nói xóc
nói xấu
nói xấu hại người
nói xấu người khác với chồng
nói xấu sau lưng
nói xằng
nói xằng bậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/25 1:55:52