请输入您要查询的越南语单词:
单词
anh đi đường anh tôi đường tôi
释义
anh đi đường anh tôi đường tôi
分道扬镳 <指分道而行。比喻因目标不同而各奔各的前程或各干各的事情。>
随便看
úa
úa vàng
ú a ú ớ
úc lý
ú hụ
úi
úi chao
úi chà
úi úi
úm
úm ấp
ún
úng
úng lụt
úng ngập
úng nước
úng thuỷ
úng tắc
úng tế
ú nụ
úp
úp chụp
úp giá
úp mở
úp thúp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 1:46:32