请输入您要查询的越南语单词:
单词
anh đi đường anh tôi đường tôi
释义
anh đi đường anh tôi đường tôi
分道扬镳 <指分道而行。比喻因目标不同而各奔各的前程或各干各的事情。>
随便看
loại lớn
loại máu
loại một
loại mới
loại ngôn ngữ
loại người
loại nhiều chân
loại nhỏ
loại nào
loại suy
loại sách phổ cập
loại sơn lót
loại thuế
loại thường
loại thợ
loại trừ
loại trừ nhau
loại tốt nhất
loại vừa
loại xoàng
loại xấu
loại đặc biệt
loại ưu
loạn
loạn binh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:36:57