请输入您要查询的越南语单词:
单词
bồi bàn
释义
bồi bàn
茶房 <旧时称在旅馆、茶馆、轮船、火车、剧场等处从事供应茶水等杂务的人。>
跑堂儿的 <旧时指酒饭馆中的服务员。>
随便看
ô-ten
ô thố
ô trọc
ô-tô
ô-tô buýt
ô-tô ca
ô-tô-ma-tíc
ô-tô ray
ô tô điện
để tâm
để tâm vào chuyện vụn vặt
để tội
đểu
đểu cáng
đểu giả
để vuột
để vạ
để vợ
để xúc
để ý
để ăn
để đang
để điều tra
để đường lui
để đến nỗi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/13 10:32:34