请输入您要查询的越南语单词:
单词
nuôi quân
释义
nuôi quân
养兵 <指供养和训练士兵。>
nuôi quân nghìn ngày, dùng quân một buổi.
养兵千日, 用兵一时。
随便看
độ Pha-ra-nét
độ phân cực
độ phì
độ phì của đất
độ phì nhiêu
độ phẳng đường ray
độ rõ
độ rắn
độ rộng
độ rộng dải tần
độ sai lệch hàng năm
độ sinh
độ siêu cao
độ sáng
độ sáng bóng
độ sâu
độ sâu ngậm nước
độ sôi
đột
đột biến
độ thoát
độ thu nhỏ
độ thuần chất
độ thâm nhập
độ thấm nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 23:12:48