请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ phân cực
释义
độ phân cực
极化 <电池和电解装置的极板上, 因电流作用, 有气体附着在表面, 使电流不能正常流通, 这种现象叫极化。>
随便看
dạo tìm
dạo đàn
dạo ấy
dạ phân
dạ quang
dạ ran
dạt
dạt dào
dạ trang
dạ tổng hội
dạ xoa
dạy
dạy bù
dạy bảo
dạy bằng lời
dạy dỗ
dạy dỗ chỉ bảo
dạy dỗ không quản công
dạy hai ca
dạy học
dạy học bằng thiết bị nghe nhìn
dạy học tại nhà
dạy hộ
dạy không biết mệt
dạy khỉ trèo cây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 3:13:13