请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ sâu
释义
độ sâu
进深 <院子或房间的深度。>
深; 深度 <深浅的程度; 向下或向里的距离。>
đo độ sâu nước sông.
测量河水的深度。
邃密 <从上到下或从外到里的距离大。>
随便看
đầy đủ sung túc
đầy ắp
đẩu
đẩu thăng
đẩy
đẩy hơi
đẩy lui
đẩy lùi
đẩy lùi bệnh tật
đẩy mạnh
đẩy mạnh lực lượng
đẩy mạnh tiêu thụ
đẩy ngã
đẩy nhanh
đẩy nhanh tiến độ
đẩy nhanh tốc độ
đẩy ra
đẩy trách nhiệm
đẩy đi
đẫm
đẫm máu
đẫm mồ hôi
đẫm nước mưa
đẫm nước mắt
đẫm sương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 19:13:31