请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ sâu
释义
độ sâu
进深 <院子或房间的深度。>
深; 深度 <深浅的程度; 向下或向里的距离。>
đo độ sâu nước sông.
测量河水的深度。
邃密 <从上到下或从外到里的距离大。>
随便看
về sau
về số
về sớm
về trời
vều
về vườn
về với Chúa
về với tổ tiên
về với ông bà
về đơn vị
vểnh
vểnh lên
vểnh tai
vệ
vệ binh
vện
vệ phòng
vệ quốc
vệ quốc quân
vệ sinh
vệ sinh bà mẹ và trẻ em
vệ sinh công cộng
vệ sĩ
vệt
vệt cát ở bờ biển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 12:35:35