请输入您要查询的越南语单词:
单词
nuốt hận
释义
nuốt hận
后悔药 <见〖吃后悔药〗。>
饮恨 <抱恨含冤。>
như
ẩm hận
;
ôm hận
随便看
thước chia độ
thước chuẩn
thước chặn giấy
thước chữ T
thước cuốn
thước cuộn
thước cuộn bằng thép
thước có khi ngắn, tấc có khi dài
thước cặp
thước da
thước da cuộn
thước doanh tạo
thước dây
thước dạy học
thước gõ
thước gấp
thước khối đá
thước kẻ
thước lô-ga
thước Lỗ Ban
thước mét
thước mẫu
thước ngắm
thước ngắn tấc dài
thước nách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 2:18:08