请输入您要查询的越南语单词:
单词
loài máu lạnh
释义
loài máu lạnh
动
变温动物; 冷血动物 <没有固定体温的动物, 体温随外界气温的高低而改变, 如蛇、蛙、鱼等。俗称冷血动物。>
冷血动物 <比喻没有感情的人。>
随便看
giới hạn thính giác
giới hạn trong
giới hạn trên
giới hạt
giới hội hoạ
giới kỳ
giới luật
giới luật của trời
giới nghiêm
giới nghiêm ban đêm
giới nghệ thuật
giới nữ
giới quan lại
giới sát
giới sắc
giới thiệu
giới thiệu chương trình
giới thiệu gặp mặt
giới thiệu sản phẩm
giới thiệu trước
giới thể thao
giới tiêu
giới tuyến
Giới Tân sinh
giới tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:20:21