请输入您要查询的越南语单词:
单词
loài rong rêu
释义
loài rong rêu
藻类植物 <隐花植物的一大类, 由单细胞或多细胞组成, 用细胞分裂、孢子或两个配子体相结合进行繁殖。植物体没有根、茎、叶的区分, 绝大多数是水生的, 极少数可以生活在陆地的阴湿地方。主要有红藻、褐 藻、绿藻、蓝藻等几种。>
随便看
cây đo
cây đoác
cây đoạn
cây đuôi chồn
cây đuôi công
cây đu đủ
cây đàn hương
cây đàn hồ
cây đào
cây đào khỉ
cây đào mật
cây đào núi
cây đào xiêm
cây đèn
cây đông trùng hạ thảo
cây đùng đình
cây đũa
cây đơn nem
cây đơn tính
cây đước
cây đường lê
cây đường đệ
cây đại
cây đại bi
cây đại hoàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/9 14:21:36