请输入您要查询的越南语单词:
单词
loáng
释义
loáng
闪光 <突然一现或忽明忽暗的光亮。>
一瞬 <转眼之间。形容时间极短。>
随便看
cùng gia tộc
cùng giải quyết
cùng giới
cùng giới tính
cùng hung cực ác
cùng hàng
cùng hướng về mục đích chung
cùng hưởng
cùng họ
cùng học
cùng học một thầy
cùng họ khác chi
cùng hội cùng thuyền
cùng khiêng
cùng khoá
cùng khốn
cùng khổ
cùng kiệt
cùng kế
Cùng Lai
cùng loài
chuyện ngồi lê đôi mách
chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện con cà con kê
chuyện ngụ ngôn
chuyện nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 21:54:30