请输入您要查询的越南语单词:
单词
bồn địa Junggar
释义
bồn địa Junggar
准噶尔盆地 <新疆北部阿尔泰山、天山之间的略成三角形的盆地, 面积20万平方公里, 平均海拔500米。盆地中部为沙漠, 盆地南缘为新疆重要农业区, 玛纳斯垦区。煤、石油储藏丰富。>
随便看
đầu mối tư tưởng
đầu mục
đầu mục bắt người
đầu nguồn
đầu ngón chân
đầu ngón tay
đầu Ngô mình Sở
đầu người
đầu ngọn gió
đầu nhuỵ cái
đầu nhọn
đầu não
đầu nêu
đầu năm
đầu nậu
đầu nặng gốc nhẹ
đầu nọ đầu kia
đầu phiếu
đầu phố
đầu phục
đầu quân
đầu quả tim
đầu ra
đầu ruồi
đầu rơi máu chảy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 11:33:16