请输入您要查询的越南语单词:
单词
xun-phát na-tri ngậm nước
释义
xun-phát na-tri ngậm nước
硭; 硭硝; 芒硝 <无机化合物, 是含有十个分子结晶水的硫酸钠(Na2SO4. 10H2O), 白色或无色, 是化学工业、玻璃工业、造纸工业的原料, 医药上用做泻药。>
随便看
sinh hoạt phí
sinh hoạt thường ngày
sinh hoạt tổ chức
sinh hoạt vợ chồng
sinh hoạt đoàn thể
sinh kháng thể
sinh khí
sinh khó
sinh kế
sinh kế của gia đình
sinh linh đồ thán
sinh li tử biệt
sinh ly tử biệt
sinh lão bệnh tử
sinh lí
sinh lòng yêu thương
sinh lòng ái mộ
sinh lần đầu
sinh lộ
sinh lợi
sinh lực
sinh mệnh nhân dân
sinh mủ
sinh ngữ
sinh nhai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 12:28:02