请输入您要查询的越南语单词:
单词
bà con
释义
bà con
表亲 <中表亲戚。>
亲戚 <跟自己家庭有婚姻关系的家庭或它的成员。>
乡亲 <对农村中当地人民的称呼。>
bà con
乡亲们。
随便看
dù
dùa
dù bận vẫn nhàn
dù che mưa
dù che nắng
dù cho
dù có
dù có mất mát lớn, quyết tâm làm cho được
dù giấy
dùi
dùi cui
dùi lỗ
dùi mài
dùi sắt
dùi trống
dùi vồ
dùi đục
dùi đục chấm mắm tôm
dù là
dù lọng
dùm
dù mà
dùn
dùng
dùng binh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:03:18