请输入您要查询的越南语单词:
单词
dù cho
释义
dù cho
纵令; 纵然; 纵使; 即便; 即令; 即或; 即若; 即使 <连词, 表示假设的让步。>
就是 <连词, 表示假设的让步, 下半句常用'也'呼应。>
哪怕 <表示姑且承认某种事实。>
dù cho anh ấy có ba đầu sáu tay, thì một mình cũng chẳng làm được gì.
哪怕他是三头六臂, 一个人也顶不了事。 凭; 任凭 <无论; 不管。>
方
不怕 <连词, 用法跟'哪怕'相同。>
随便看
võ võ
võ vẽ
võ đoán
võ đài
vù
vùa
vùi
vùi dập
vùi hoa dập liễu
vùi lò
vùi lấp
vùi lửa
vùi thân
vùi thây
vùi đầu
vù một cái
vùng
vùng an toàn
vùng biên cương
vùng biên giới
vùng biển
vùng biển chủ quyền
vùng biển quốc gia
vùng biển quốc tế
vùng biển tự do
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 3:49:45