请输入您要查询的越南语单词:
单词
dù cho
释义
dù cho
纵令; 纵然; 纵使; 即便; 即令; 即或; 即若; 即使 <连词, 表示假设的让步。>
就是 <连词, 表示假设的让步, 下半句常用'也'呼应。>
哪怕 <表示姑且承认某种事实。>
dù cho anh ấy có ba đầu sáu tay, thì một mình cũng chẳng làm được gì.
哪怕他是三头六臂, 一个人也顶不了事。 凭; 任凭 <无论; 不管。>
方
不怕 <连词, 用法跟'哪怕'相同。>
随便看
mặt to tai lớn
mặt trái
mặt trái soan
mặt tròn trĩnh
mặt trăng
mặt trăng mặt trời
mặt trơn
mặt trận
mặt trận liên hiệp
mặt trận thống nhất
mặt trận thống nhất giải phóng dân tộc
mặt trận tổ quốc Việt Nam
mặt trắng
mặt trời
mặt trời buổi sáng
mặt trời chiều
mặt trời chói chang
mặt trời gay gắt
mặt trời lên cao
mặt trời lặn
mặt trời mùa xuân
mặt trời mọc
mặt trời mới mọc
mặt trời ngả về tây
mặt trời rực sáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 11:37:18