请输入您要查询的越南语单词:
单词
dùi
释义
dùi
槌 <(槌 儿)敲打用的棒, 大多一头较大或呈球形。>
dùi trống.
鼓槌 儿。
钻 ; 穿凿 <用尖的物体在另一物体上转动, 造成窟窿。>
锥子。
dùi đóng sách.
书锥。
随便看
há
hách
hách dịch
há chẳng
há cảo
há dễ
há hốc
há hốc mồm
hái
hái chè
hái trà
hám
hám của
hám danh
há miệng chờ ho
há miệng chờ sung
há miệng mắc quai
hám làm giàu
hám lợi
hám lợi mất khôn
hám lợi đen lòng
Hán
háng
Hán gian
Hán học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 5:20:45