请输入您要查询的越南语单词:
单词
dùi lỗ
释义
dùi lỗ
锥 <用锥子或锥子形的工具钻。>
khi lên khuôn giày trước tiên phải dùng dùi dùi lỗ.
上鞋时先用锥子锥个眼儿。
随便看
nhờ người giúp đỡ
nhờ người làm hộ
nhờ nhờ
nhờn nhợt
nhờ phúc
nhờ tay trong
nhờ vào
nhờ vả
nhờ vả người khác
nhờ ơn
nhởn
nhởn nhơ
nhỡ cơ
nhỡ dịp
nhỡ hẹn
nhỡ mồm
nhỡn
nhỡ nhàng
nhỡ nhời
nhỡ nhỡ
nhỡ tay
nhỡ thời
nhỡ việc
nhỡ xe
nhợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:21:52