请输入您要查询的越南语单词:
单词
giáo dục lao động
释义
giáo dục lao động
劳动教养; 劳教 <中国对违反法纪而又可以不追究刑事责任的有劳动力的人实行强制性教育改造的一种措施, 对他们采取劳动生产和政治思想教育相结合的方针, 帮助他们学习劳动生产技术, 树立爱国守法和劳 动光荣的观念。>
随便看
lợ
lợi
lợi bất cập hại
lợi bốn tám, hại năm tư
lợi cho
lợi cho địch hại cho ta
lợi danh
lợi dụng
lợi dụng cơ hội
lợi dụng sơ hở
lợi dụng tất cả mọi dịp
lợi dụng tổng hợp
lợi dụng điểm yếu uy hiếp người khác
lợi hại
lợi hại tương quan
lợi kỷ
lợi lộc
lợi nguyên
lợi nhuận
lợi nhuận cao
lợi nhuận siêu ngạch
lợi nhuận và thuế
lợi nhuận đồng đều
lợi nhà ích nước
lợi nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 20:03:37