请输入您要查询的越南语单词:
单词
giáo dục lao động
释义
giáo dục lao động
劳动教养; 劳教 <中国对违反法纪而又可以不追究刑事责任的有劳动力的人实行强制性教育改造的一种措施, 对他们采取劳动生产和政治思想教育相结合的方针, 帮助他们学习劳动生产技术, 树立爱国守法和劳 动光荣的观念。>
随便看
đất bồi
đất bồi ở biển
đất canh tác
đất cao lanh
đất Cao Lĩnh
đất cho thuê
đất chua
đất chua mặn
đất chưa khai khẩn
đất chết
đất chịu lửa
đất cày
đất cày xới
đất cái
đất cát
đất cát nhẹ
đất cát nặng
đất công
đất công tước
đất Cảo
đất cấm
đất cắm dùi
đất cằn
đất cằn cỗi
đất cằn sỏi đá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 7:07:02