请输入您要查询的越南语单词:
单词
giáo dục lao động
释义
giáo dục lao động
劳动教养; 劳教 <中国对违反法纪而又可以不追究刑事责任的有劳动力的人实行强制性教育改造的一种措施, 对他们采取劳动生产和政治思想教育相结合的方针, 帮助他们学习劳动生产技术, 树立爱国守法和劳 动光荣的观念。>
随便看
biểu dương thành tích
biểu dương tên tuổi
biểu dương và khích lệ
biểu ghi nợ vay vốn
biểu giá
biểu hiện
biểu hiện giả dối
biểu hiệu
biểu huynh
biểu kê khai
biểu lộ
biểu muội
biểu mô
biểu ngữ
biểu quyết
biểu sách
biểu thúc
biểu thị
biểu thị công khai
biểu thị mức độ
biểu thức
biểu thức hữu tỷ
biểu thức số học
biểu thức vô nghĩa
biểu thức vô tỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 15:04:33