请输入您要查询的越南语单词:
单词
giáo dục phổ cập
释义
giáo dục phổ cập
义务教育 <国家在法律中规定一定年龄的儿童必须受到的一定程度的教育。>
随便看
bóng da
bóng dáng
bóng gió
bóng gậy
bóng hai cực
bóng hình
bóng hơi
bóng hồng
bóng loáng
bóng láng
bóng lăn
bóng lưng
bóng lưởng
bóng lẫy
bóng lộn
bóng ma
bóng mát
bóng mặt trời
bóng mịn
bóng mờ
bóng nguyệt
bóng người
bóng ngược
bóng nhim
bóng nhoáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 0:56:38